sách đèn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách vở và đèn học: Cụm từ này dùng để chỉ việc học hành, đèn sách, thường gắn liền với hình ảnh người học trò chăm chỉ đọc sách dưới ánh đèn. Nó tượng trưng cho sự chuyên cần, miệt mài trong học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Suốt những năm tháng thanh xuân, anh ấy chỉ biết đến sách đèn. (Trong suốt tuổi trẻ, anh ấy chỉ chuyên tâm vào việc học hành.)
- Công danh ấy là kết quả của bao năm tháng sách đèn vất vả. (Thành công trong sự nghiệp ấy là thành quả của nhiều năm học tập chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sách đèn" thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, hoài cổ để nói về việc học.
- Một đời tận tụy với sách đèn. (Cả đời chuyên tâm vào việc đèn sách học hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Đèn sách: Đây là biến thể phổ biến hơn của "sách đèn", cùng mang nghĩa chỉ việc học hành chăm chỉ. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- Công thành danh toại nhờ những năm tháng đèn sách. (Đạt được công danh sự nghiệp nhờ vào những năm tháng học tập miệt mài.)
Từ đồng nghĩa
- Học hành: Chỉ việc học tập nói chung.
- Bút nghiên: Chỉ việc học tập, viết lách (nghiên là nghiên mực).
Thành ngữ liên quan
- "Đèn sách" / "Sách đèn": Đã trở thành một thành ngữ cố định, biểu tượng cho sự chuyên cần học tập.
- Trải qua một quãng đời đèn sách. (Trải qua một khoảng thời gian dài học tập chăm chỉ.)